toàn sinh
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành Sinh học, Sinh lý học):
- Toàn sinh là thuật ngữ dùng để chỉ thuyết cho rằng mọi tế bào trong cơ thể đều có thể tham gia vào quá trình di truyền và sinh sản, bằng cách tạo ra các hạt nhỏ (gọi là "hạt toàn sinh") mang đặc tính di truyền đến tế bào sinh dục. Khái niệm này tương đương với "thuyết pangenesis" trong sinh học phương Tây, do Charles Darwin đề xuất.
- Ví dụ: Thuyết toàn sinh cho rằng mọi bộ phận của cơ thể đều góp phần vào việc hình thành đặc điểm di truyền ở thế hệ sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thuyết toàn sinh là một giả thuyết quan trọng trong lịch sử sinh học, dù sau này đã bị thay thế bởi di truyền học hiện đại. (Thuyết toàn sinh là một giả thuyết có vai trò trong quá khứ, nhưng không còn được chấp nhận rộng rãi.)
- Darwin sử dụng khái niệm toàn sinh để giải thích sự di truyền các đặc điểm tập nhiễm. (Darwin dùng thuyết toàn sinh để mô tả cách các đặc điểm có thể được truyền lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuyết toàn sinh": cụm từ chuyên ngành chỉ học thuyết về sự di truyền qua các hạt toàn sinh.
- Thuyết toàn sinh của Darwin đã gây nhiều tranh luận trong giới khoa học thế kỷ 19. (Học thuyết này từng là chủ đề bàn cãi trong giới nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Toàn năng (tính từ): chỉ khả năng làm được mọi thứ, không liên quan trực tiếp đến "toàn sinh".
- Tế bào gốc có tính toàn năng, có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau. (Tế bào gốc có khả năng phát triển thành nhiều dạng tế bào.)
Sinh sản (danh từ): quá trình tạo ra thế hệ mới, khác với "toàn sinh" vì không đề cập đến cơ chế di truyền qua các hạt.
- Sinh sản là một quá trình cơ bản của sự sống. (Sinh sản là hoạt động duy trì nòi giống.)
Từ đồng nghĩa
- Thuyết pangenesis (danh từ, thuật ngữ mượn từ tiếng Anh): cách gọi quốc tế của thuyết toàn sinh.
- Thuyết pangenesis và thuyết toàn sinh là hai tên gọi của cùng một khái niệm. (Hai thuật ngữ này tương đương nhau trong sinh học.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "toàn sinh" do đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.